TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покла́жа

giống cáibất động vật
pokláža[pɐˈkɫaʐə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покла́жа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покла́жа nghĩa là tải trọng, đồ tải, hành lý.

Nghĩa của покла́жа

Danh từ

  1. груз Tải trọng, đồ tải, đồ đạc chuyển chở.
  2. багаж Hành lý.

Biến cách của покла́жа (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?покла́жапокла́жи
Sinh cách кого? чего?покла́жипокла́ж
Tặng cách кому? чему?покла́жепокла́жам
Đối cách кого? что?покла́жупокла́жи
Công cụ cách кем? чем?покла́жейпокла́жами
Giới cách о ком? о чём?покла́жепокла́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với покла́жа

Đồng nghĩa

Họ từ của покла́жа

Câu hỏi thường gặp

поклажа nghĩa là gì?

поклажа (danh từ) nghĩa là tải trọng, đồ tải, hành lý.

поклажа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покла́жа (phiên âm Latinh pokláža, IPA [pɐˈkɫaʐə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.