покла́дистый
Dấu sắc trên покла́дистый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покла́дистый nghĩa là dễ dãi, dễ tính.
Nghĩa của покла́дистый
Tính từ
- Dễ dãi, dễ tính, hay nhân nhượng, hay chiều [ý].
Biến cách của покла́дистый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | покла́дистый | покла́дистое | покла́дистая | покла́дистые |
| Sinh cách | покла́дистого | покла́дистого | покла́дистой | покла́дистых |
| Tặng cách | покла́дистому | покла́дистому | покла́дистой | покла́дистым |
| Đối cách | покла́дистый / покла́дистого | покла́дистое | покла́дистую | покла́дистые / покла́дистых |
| Công cụ cách | покла́дистым | покла́дистым | покла́дистой | покла́дистыми |
| Giới cách | покла́дистом | покла́дистом | покла́дистой | покла́дистых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của покла́дистый
| So sánh hơn | (по)покла́дистее |
Câu hỏi thường gặp
покладистый nghĩa là gì?
покладистый (tính từ) nghĩa là dễ dãi, dễ tính.
покладистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покла́дистый (phiên âm Latinh pokládistyj, IPA [pɐˈkɫadʲɪstɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.