TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покло́нница

giống cáiđộng vật
poklónnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покло́нница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покло́нница nghĩa là người tôn thờ, người sùng bái, người ái mộ, người ngấp nghé.

Nghĩa của покло́нница

Danh từ

  1. Người tôn thờ, người sùng bái, người sùng mộ, người hâm mộ, người yêu chuộng.
  2. влюблённый Người ái mộ, người ngấp nghé, người yêu.
    • у неё мно́го покло́нницаковchị ấy có nhiều người ái mộ, cô nàng có nhiều người ngấp nghé

Biến cách của покло́нница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?покло́нницапокло́нницы
Sinh cách кого? чего?покло́нницыпокло́нниц
Tặng cách кому? чему?покло́нницепокло́нницам
Đối cách кого? что?покло́нницупокло́нниц
Công cụ cách кем? чем?покло́нницейпокло́нницами
Giới cách о ком? о чём?покло́нницепокло́нницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với покло́нница

  • Я думаю, у Тома есть тайная поклонница. Tôi nghĩ có một người đang thầm yêu Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4953616

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поклонница nghĩa là gì?

поклонница (danh từ) nghĩa là người tôn thờ, người sùng bái, người ái mộ, người ngấp nghé.

поклонница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покло́нница (phiên âm Latinh poklónnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.