TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покло́нник

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
poklónnik[pɐˈkɫonʲːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покло́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покло́нник nghĩa là người tôn thờ, người sùng bái, người ái mộ, người ngấp nghé.

Nghĩa của покло́нник

Danh từ

  1. Người tôn thờ, người sùng bái, người sùng mộ, người hâm mộ, người yêu chuộng.
  2. влюблённый Người ái mộ, người ngấp nghé, người yêu.
    • у неё мно́го покло́нниковchị ấy có nhiều người ái mộ, cô nàng có nhiều người ngấp nghé

Biến cách của покло́нник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?покло́нникпокло́нники
Sinh cách кого? чего?покло́нникапокло́нников
Tặng cách кому? чему?покло́нникупокло́нникам
Đối cách кого? что?покло́нникапокло́нников
Công cụ cách кем? чем?покло́нникомпокло́нниками
Giới cách о ком? о чём?покло́нникепокло́нниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của покло́нник

Câu ví dụ với покло́нник

  • Я думаю, у Тома есть тайная поклонница. Tôi nghĩ có một người đang thầm yêu Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4953616

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поклонник nghĩa là gì?

поклонник (danh từ) nghĩa là người tôn thờ, người sùng bái, người ái mộ, người ngấp nghé.

поклонник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покло́нник (phiên âm Latinh poklónnik, IPA [pɐˈkɫonʲːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.