поклоня́ться
Dấu sắc trên поклоня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поклоня́ться nghĩa là tôn thờ, thờ phụng, sùng bái, tôn sùng.
Nghĩa của поклоня́ться
Động từ
- Tôn thờ, thờ phụng, tôn sùng, sùng bái. + tặng cách
- относиться с благоговением Sùng bái, tôn sùng, tôn kính, sùng kính, sùng mộ, hâm mộ, hết sức yêu chuộng; phục sát đất ((khẩu ngữ)). + tặng cách
Cặp thể của поклоня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поклоня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поклоня́юсь |
| ты | поклоня́ешься |
| он / она́ / оно́ | поклоня́ется |
| мы | поклоня́емся |
| вы | поклоня́етесь |
| они́ | поклоня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поклоняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поклоня́лся |
| Giống cái (она́) | поклоня́лась |
| Giống trung (оно́) | поклоня́лось |
| Số nhiều (они́) | поклоня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поклоня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поклоня́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
поклоняться nghĩa là gì?
поклоняться (động từ) nghĩa là tôn thờ, thờ phụng, sùng bái, tôn sùng.
поклоняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поклоня́ться (phiên âm Latinh poklonjátʹsja, IPA [pəkɫɐˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.