поко́йница
giống cáiđộng vật
pokójnica
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên поко́йница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поко́йница nghĩa là người chết.
Nghĩa của поко́йница
Danh từ
- Người chết; (при упоминаний об умершем) người đã quá cố, người đã qua đời.
Biến cách của поко́йница (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | поко́йница | поко́йницы |
| Sinh cách кого? чего? | поко́йницы | поко́йниц |
| Tặng cách кому? чему? | поко́йнице | поко́йницам |
| Đối cách кого? что? | поко́йницу | поко́йниц |
| Công cụ cách кем? чем? | поко́йницей | поко́йницами |
| Giới cách о ком? о чём? | поко́йнице | поко́йницах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
покойница nghĩa là gì?
покойница (danh từ) nghĩa là người chết.
покойница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поко́йница (phiên âm Latinh pokójnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.