TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поко́йница

giống cáiđộng vật
pokójnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поко́йница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поко́йница nghĩa là người chết.

Nghĩa của поко́йница

Danh từ

  1. Người chết; (при упоминаний об умершем) người đã quá cố, người đã qua đời.

Biến cách của поко́йница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поко́йницапоко́йницы
Sinh cách кого? чего?поко́йницыпоко́йниц
Tặng cách кому? чему?поко́йницепоко́йницам
Đối cách кого? что?поко́йницупоко́йниц
Công cụ cách кем? чем?поко́йницейпоко́йницами
Giới cách о ком? о чём?поко́йницепоко́йницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

покойница nghĩa là gì?

покойница (danh từ) nghĩa là người chết.

покойница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поко́йница (phiên âm Latinh pokójnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.