TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поко́йник

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pokójnik[pɐˈkojnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поко́йник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поко́йник nghĩa là người chết.

Nghĩa của поко́йник

Danh từ

  1. Người chết; (при упоминаний об умершем) người đã quá cố, người đã qua đời.

Biến cách của поко́йник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поко́йникпоко́йники
Sinh cách кого? чего?поко́йникапоко́йников
Tặng cách кому? чему?поко́йникупоко́йникам
Đối cách кого? что?поко́йникапоко́йников
Công cụ cách кем? чем?поко́йникомпоко́йниками
Giới cách о ком? о чём?поко́йникепоко́йниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поко́йник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

покойник nghĩa là gì?

покойник (danh từ) nghĩa là người chết.

покойник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поко́йник (phiên âm Latinh pokójnik, IPA [pɐˈkojnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.