поколоти́ть
Dấu sắc trên поколоти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поколоти́ть nghĩa là đánh, đập, gõ.
Nghĩa của поколоти́ть
Động từ
- побить Đánh, đập, nện, choảng, dần, ghè. + đối cách
- постучать Gõ, đánh. по + tặng cách
- khẩu ngữ разбить Đánh vỡ, làm vỡ. + đối cách
Cặp thể của поколоти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поколоти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поколочу́ |
| ты | поколо́тишь |
| он / она́ / оно́ | поколо́тит |
| мы | поколо́тим |
| вы | поколо́тите |
| они́ | поколо́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поколоти́л |
| Giống cái (она́) | поколоти́ла |
| Giống trung (оно́) | поколоти́ло |
| Số nhiều (они́) | поколоти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поколоти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поколоти́те |
Câu hỏi thường gặp
поколотить nghĩa là gì?
поколотить (động từ) nghĩa là đánh, đập, gõ.
поколотить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поколоти́ть (phiên âm Latinh pokolotítʹ, IPA [pəkəɫɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.