TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поколоти́ть

thể hoàn thành
pokolotítʹ[pəkəɫɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поколоти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поколоти́ть nghĩa là đánh, đập, gõ.

Nghĩa của поколоти́ть

Động từ

  1. побить Đánh, đập, nện, choảng, dần, ghè. + đối cách
  2. постучать Gõ, đánh. по + tặng cách
  3. khẩu ngữ разбить Đánh vỡ, làm vỡ. + đối cách

Cặp thể của поколоти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поколоти́ть

NgôiTương lai
япоколочу́
тыпоколо́тишь
он / она́ / оно́поколо́тит
мыпоколо́тим
выпоколо́тите
они́поколо́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поколоти́л
Giống cái (она́)поколоти́ла
Giống trung (оно́)поколоти́ло
Số nhiều (они́)поколоти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поколоти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поколоти́те

Câu hỏi thường gặp

поколотить nghĩa là gì?

поколотить (động từ) nghĩa là đánh, đập, gõ.

поколотить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поколоти́ть (phiên âm Latinh pokolotítʹ, IPA [pəkəɫɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.