покори́ться
Dấu sắc trên покори́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покори́ться nghĩa là bị chinh phục, khuất phục.
Nghĩa của покори́ться
Thể hoàn thành của покоря́ться.
Động từ
- Bị chinh phục, khuất phục, phục tùng, chịu thua.
Cặp thể của покори́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ покори́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | покорю́сь |
| ты | покори́шься |
| он / она́ / оно́ | покори́тся |
| мы | покори́мся |
| вы | покори́тесь |
| они́ | покоря́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | покори́лся |
| Giống cái (она́) | покори́лась |
| Giống trung (оно́) | покори́лось |
| Số nhiều (они́) | покори́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | покори́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | покори́тесь |
Câu hỏi thường gặp
покориться nghĩa là gì?
покориться (động từ) nghĩa là bị chinh phục, khuất phục.
покориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покори́ться (phiên âm Latinh pokorítʹsja, IPA [pəkɐˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.