TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покорми́ть

thể hoàn thành
pokormítʹ[pəkɐrˈmʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покорми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покорми́ть nghĩa là cho ăn.

Nghĩa của покорми́ть

Động từ

  1. Cho... ăn. + đối cách

Cặp thể của покорми́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ покорми́ть

NgôiTương lai
япокормлю́
тыпоко́рмишь
он / она́ / оно́поко́рмит
мыпоко́рмим
выпоко́рмите
они́поко́рмят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)покорми́л
Giống cái (она́)покорми́ла
Giống trung (оно́)покорми́ло
Số nhiều (они́)покорми́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)покорми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)покорми́те

Câu ví dụ với покорми́ть

  • Том никогда не забывает покормить собаку. Tom không bao giờ quên cho chó ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13714445
  • Том никогда не забывает покормить свою собаку. Tom không bao giờ quên cho chó ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13714446
  • Он забыл покормить собаку. Anh ấy đã quên cho chó ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2153677
  • Он забыл покормить пса. Anh ấy đã quên cho chó ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2153678
  • Том вышел покормить лошадей. Tom đã đi ra ngoài để cho ngựa ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5673927
  • Ты покормил собаку сегодня утром? Sáng nay bạn cho chó ăn chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3611320
  • Ты мою собаку покормил? Bạn đã cho con chó của tôi ăn chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13771900
  • Вы мою собаку покормили? Bạn đã cho con chó của tôi ăn chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13771901

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

покормить nghĩa là gì?

покормить (động từ) nghĩa là cho ăn.

покормить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покорми́ть (phiên âm Latinh pokormítʹ, IPA [pəkɐrˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.