TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покоря́ться

thể chưa hoàn thành
pokorjátʹsja[pəkɐˈrʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покоря́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покоря́ться nghĩa là bị chinh phục, khuất phục.

Nghĩa của покоря́ться

Động từ

  1. Bị chinh phục, khuất phục, phục tùng, chịu thua.
    • покоря́ться судьбе́đành phận, yên phận, cam phận

Cặp thể của покоря́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ покоря́ться

NgôiHiện tại
япокоря́юсь
тыпокоря́ешься
он / она́ / оно́покоря́ется
мыпокоря́емся
выпокоря́етесь
они́покоря́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + покоряться.

Quá khứ

Giống đực (он)покоря́лся
Giống cái (она́)покоря́лась
Giống trung (оно́)покоря́лось
Số nhiều (они́)покоря́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)покоря́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)покоря́йтесь

Câu hỏi thường gặp

покоряться nghĩa là gì?

покоряться (động từ) nghĩa là bị chinh phục, khuất phục.

покоряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покоря́ться (phiên âm Latinh pokorjátʹsja, IPA [pəkɐˈrʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.