TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корми́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kormítʹ[kɐrˈmʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корми́ть nghĩa là cho ăn, cho bú.

Nghĩa của корми́ть

Động từ

  1. Cho... ăn; (с ложки) bón; (из клюва и т. п.) mớm. + đối cách
  2. ребёнка грудью Cho... bú. + đối cách
    • тк. несов.(содержать) nuôi, nuôi dưỡng, nuôi sống, nuôi nấng, cấp dưỡng

Cặp thể của корми́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ корми́ть

NgôiHiện tại
якормлю́
тыко́рмишь
он / она́ / оно́ко́рмит
мыко́рмим
выко́рмите
они́ко́рмят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кормить.

Quá khứ

Giống đực (он)корми́л
Giống cái (она́)корми́ла
Giống trung (оно́)корми́ло
Số nhiều (они́)корми́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)корми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)корми́те

Họ từ của корми́ть

Câu ví dụ với корми́ть

  • Мы кормим нашу собаку три раза в день. Chúng tôi cho chó của chúng tôi ăn ba lần một ngày.Tatoeba #655736
  • Посетителям нельзя кормить зверей. Khách thăm quan không được cho động vật ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1570496
  • Не кусай руку, которая тебя кормит. Đừng bao giờ ăn cháo đá bát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1966732
  • Ты утром собаку кормил? Sáng nay bạn cho chó ăn chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9017387
  • Вы утром собаку кормили? Sáng nay bạn cho chó ăn chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9017389
  • Он кормит свою собаку два раза в день. Anh ấy cho chó ăn hai lần một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11962291
  • Последние десять лет я кормил свою собаку сухим собачьим кормом. Tôi cho chó của mình ăn thức ăn khô dành cho chó trong suốt 10 năm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4579671
  • Последние десять лет я кормила свою собаку сухим собачьим кормом. Tôi cho chó của mình ăn thức ăn khô dành cho chó trong suốt 10 năm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4579672

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

кормить nghĩa là gì?

кормить (động từ) nghĩa là cho ăn, cho bú.

кормить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корми́ть (phiên âm Latinh kormítʹ, IPA [kɐrˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.