TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поко́рно

pokórno[pɐˈkornə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поко́рно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поко́рно nghĩa là một cách ngoan ngoãn, dễ bảo.

Nghĩa của поко́рно

Phó từ

  1. Một cách ngoan ngoãn, dễ bảo.
    • поко́рно благодарю́(cũ) xin hết lòng đa tạ; ирон. — không được đâu!, không đồng ý đâu

Câu hỏi thường gặp

покорно nghĩa là gì?

покорно (phó từ) nghĩa là một cách ngoan ngoãn, dễ bảo.

покорно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поко́рно (phiên âm Latinh pokórno, IPA [pɐˈkornə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.