TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поко́рность

giống cáibất động vật
pokórnostʹ[pɐˈkornəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поко́рность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поко́рность nghĩa là tính ngoan ngoãn, dễ bảo.

Nghĩa của поко́рность

Danh từ

  1. Tính ngoan ngoãn, dễ bảo; (послушание) [sự] vâng lời, phục tùng.

Biến cách của поко́рность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?поко́рность
Sinh cách кого? чего?поко́рности
Tặng cách кому? чему?поко́рности
Đối cách кого? что?поко́рность
Công cụ cách кем? чем?поко́рностью
Giới cách о ком? о чём?поко́рности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

покорность nghĩa là gì?

покорность (danh từ) nghĩa là tính ngoan ngoãn, dễ bảo.

покорность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поко́рность (phiên âm Latinh pokórnostʹ, IPA [pɐˈkornəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.