покоробиться
thể hoàn thành
pokorobitʹsja
giọng máy của trình duyệt
покоробиться nghĩa là bị cong, vênh, phồng lên, phình ra.
Nghĩa của покоробиться
Nghĩa lấy theo mục коробиться.
Động từ
- Bị cong, vênh, oằn, uốn gập, bẻ cong.
- Phồng lên, phình ra.
Câu hỏi thường gặp
покоробиться nghĩa là gì?
покоробиться (động từ) nghĩa là bị cong, vênh, phồng lên, phình ra.
покоробиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покоробиться (phiên âm Latinh pokorobitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.