TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покоробиться

thể hoàn thành
pokorobitʹsja giọng máy của trình duyệt

покоробиться nghĩa là bị cong, vênh, phồng lên, phình ra.

Nghĩa của покоробиться

Nghĩa lấy theo mục коробиться.

Động từ

  1. Bị cong, vênh, oằn, uốn gập, bẻ cong.
  2. Phồng lên, phình ra.

Câu hỏi thường gặp

покоробиться nghĩa là gì?

покоробиться (động từ) nghĩa là bị cong, vênh, phồng lên, phình ra.

покоробиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покоробиться (phiên âm Latinh pokorobitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.