поко́с
giống đựcbất động vật
pokós[pɐˈkos]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên поко́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поко́с nghĩa là cắt cỏ, mùa cắt cỏ.
Nghĩa của поко́с
Danh từ
- косьба [sự] cắt cỏ.
- второ́й поко́с[sự] cắt cỏ lần thứ hai
- время косьбы Mùa cắt cỏ.
- луг Đồng cỏ, nội cỏ, nơi cắt cỏ.
Biến cách của поко́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | поко́с | поко́сы |
| Sinh cách кого? чего? | поко́са | поко́сов |
| Tặng cách кому? чему? | поко́су | поко́сам |
| Đối cách кого? что? | поко́с | поко́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | поко́сом | поко́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | поко́се | поко́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
покос nghĩa là gì?
покос (danh từ) nghĩa là cắt cỏ, mùa cắt cỏ.
покос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поко́с (phiên âm Latinh pokós, IPA [pɐˈkos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.