покоси́ться
Dấu sắc trên покоси́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покоси́ться nghĩa là nghiêng, nghiêng mình, nghé, liếc.
Nghĩa của покоси́ться
Thể hoàn thành của коси́ться.
Động từ
- Nghiêng, nghiêng mình.
- Nghé, liếc, liếc mắt, liếc nhìn, nhìn nghiêng.
- искривиться [bị] xiêu, vẹo, nghiêng, lệch, vênh, xiêu vẹo, nghiêng lệch.
Cặp thể của покоси́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ покоси́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | покошу́сь |
| ты | покоси́шься |
| он / она́ / оно́ | покоси́тся |
| мы | покоси́мся |
| вы | покоси́тесь |
| они́ | покося́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | покоси́лся |
| Giống cái (она́) | покоси́лась |
| Giống trung (оно́) | покоси́лось |
| Số nhiều (они́) | покоси́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | покоси́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | покоси́тесь |
Câu hỏi thường gặp
покоситься nghĩa là gì?
покоситься (động từ) nghĩa là nghiêng, nghiêng mình, nghé, liếc.
покоситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покоси́ться (phiên âm Latinh pokosítʹsja, IPA [pəkɐˈsʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.