покриви́ть
Dấu sắc trên покриви́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покриви́ть nghĩa là làm cong, làm vênh.
Nghĩa của покриви́ть
Thể hoàn thành của криви́ть.
Động từ
- Làm cong, làm vênh, làm vẹo, uốn cong, vặn cong.
Cặp thể của покриви́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ покриви́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | покривлю́ |
| ты | покриви́шь |
| он / она́ / оно́ | покриви́т |
| мы | покриви́м |
| вы | покриви́те |
| они́ | покривя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | покриви́л |
| Giống cái (она́) | покриви́ла |
| Giống trung (оно́) | покриви́ло |
| Số nhiều (они́) | покриви́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | покриви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | покриви́те |
Câu hỏi thường gặp
покривить nghĩa là gì?
покривить (động từ) nghĩa là làm cong, làm vênh.
покривить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покриви́ть (phiên âm Latinh pokrivítʹ, IPA [pəkrʲɪˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.