покрасне́ть
Dấu sắc trên покрасне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покрасне́ть nghĩa là đỏ ra, thành đỏ, đỏ da.
Nghĩa của покрасне́ть
Thể hoàn thành của красне́ть.
Động từ
- Đỏ ra, thành đỏ, hóa [thành] đỏ.
- Đỏ da.
- Đỏ mặt.
Cặp thể của покрасне́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ покрасне́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | покрасне́ю |
| ты | покрасне́ешь |
| он / она́ / оно́ | покрасне́ет |
| мы | покрасне́ем |
| вы | покрасне́ете |
| они́ | покрасне́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | покрасне́л |
| Giống cái (она́) | покрасне́ла |
| Giống trung (оно́) | покрасне́ло |
| Số nhiều (они́) | покрасне́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | покрасне́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | покрасне́йте |
Họ từ của покрасне́ть
Câu ví dụ với покрасне́ть
- Он увидел её и покраснел. Anh ấy thấy cô ấy và đỏ mặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #607553
- Мои уши покраснели от холода. Tai tôi đỏ lên vì cái lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9405952
- Она покраснела от стыда. Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1802861
- Он покраснел от злости. Anh ấy đã đỏ mặt vì tức giận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2572933
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
покраснеть nghĩa là gì?
покраснеть (động từ) nghĩa là đỏ ra, thành đỏ, đỏ da.
покраснеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покрасне́ть (phiên âm Latinh pokrasnétʹ, IPA [pəkrɐsˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.