TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покрови́тельствовать

thể chưa hoàn thành
pokrovítelʹstvovatʹ[pəkrɐˈvʲitʲɪlʲstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покрови́тельствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покрови́тельствовать nghĩa là bảo trợ, bảo hộ.

Nghĩa của покрови́тельствовать

Động từ

  1. Bảo trợ, bảo hộ, bảo vệ, che chở, phù hộ, phù trì, bầu chủ.

Chia động từ покрови́тельствовать

NgôiHiện tại
япокрови́тельствую
тыпокрови́тельствуешь
он / она́ / оно́покрови́тельствует
мыпокрови́тельствуем
выпокрови́тельствуете
они́покрови́тельствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + покровительствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)покрови́тельствовал
Giống cái (она́)покрови́тельствовала
Giống trung (оно́)покрови́тельствовало
Số nhiều (они́)покрови́тельствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)покрови́тельствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)покрови́тельствуйте

Câu hỏi thường gặp

покровительствовать nghĩa là gì?

покровительствовать (động từ) nghĩa là bảo trợ, bảo hộ.

покровительствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покрови́тельствовать (phiên âm Latinh pokrovítelʹstvovatʹ, IPA [pəkrɐˈvʲitʲɪlʲstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.