покры́шка
giống cáibất động vật
pokrýška[pɐˈkrɨʂkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên покры́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покры́шка nghĩa là ung, nắp, lốp.
Nghĩa của покры́шка
Danh từ
- khẩu ngữ крышка [cái] ung, nắp.
- шины [cái] lốp.
- мяча [cái] vỏ quả bóng, vỏ ban.
Biến cách của покры́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | покры́шка | покры́шки |
| Sinh cách кого? чего? | покры́шки | покры́шек |
| Tặng cách кому? чему? | покры́шке | покры́шкам |
| Đối cách кого? что? | покры́шку | покры́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | покры́шкой | покры́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | покры́шке | покры́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
покрышка nghĩa là gì?
покрышка (danh từ) nghĩa là ung, nắp, lốp.
покрышка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покры́шка (phiên âm Latinh pokrýška, IPA [pɐˈkrɨʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.