TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покры́шка

giống cáibất động vật
pokrýška[pɐˈkrɨʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покры́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покры́шка nghĩa là ung, nắp, lốp.

Nghĩa của покры́шка

Danh từ

  1. khẩu ngữ крышка [cái] ung, nắp.
  2. шины [cái] lốp.
  3. мяча [cái] vỏ quả bóng, vỏ ban.

Biến cách của покры́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?покры́шкапокры́шки
Sinh cách кого? чего?покры́шкипокры́шек
Tặng cách кому? чему?покры́шкепокры́шкам
Đối cách кого? что?покры́шкупокры́шки
Công cụ cách кем? чем?покры́шкойпокры́шками
Giới cách о ком? о чём?покры́шкепокры́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

покрышка nghĩa là gì?

покрышка (danh từ) nghĩa là ung, nắp, lốp.

покрышка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покры́шка (phiên âm Latinh pokrýška, IPA [pɐˈkrɨʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.