TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покупа́тель

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pokupátelʹ[pəkʊˈpatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покупа́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покупа́тель nghĩa là người mua, khách mua, khách hàng.

Nghĩa của покупа́тель

Danh từ

  1. Người mua, khách mua.
  2. Khách hàng.

Biến cách của покупа́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?покупа́тельпокупа́тели
Sinh cách кого? чего?покупа́теляпокупа́телей
Tặng cách кому? чему?покупа́телюпокупа́телям
Đối cách кого? что?покупа́теляпокупа́телей
Công cụ cách кем? чем?покупа́телемпокупа́телями
Giới cách о ком? о чём?покупа́телепокупа́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với покупа́тель

  • Была ранняя весна, поэтому покупателей было не много. Vì mới bước sang đầu xuân năm mới nên không có nhiều khách lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4485172
  • Как только книги появились на полках, покупатели ринулись их раскупать. Sách vừa được cho lên kệ thì khách lao đến mua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14043328
  • Как только книги появились на полках, покупатели кинулись их раскупать. Sách vừa được cho lên kệ thì khách lao đến mua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14043329
  • Как только книги появились на полках, покупатели бросились их раскупать. Sách vừa được cho lên kệ thì khách lao đến mua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14043330

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

покупатель nghĩa là gì?

покупатель (danh từ) nghĩa là người mua, khách mua, khách hàng.

покупатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покупа́тель (phiên âm Latinh pokupátelʹ, IPA [pəkʊˈpatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.