покупа́тель
Dấu sắc trên покупа́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покупа́тель nghĩa là người mua, khách mua, khách hàng.
Nghĩa của покупа́тель
Danh từ
- Người mua, khách mua.
- Khách hàng.
Biến cách của покупа́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | покупа́тель | покупа́тели |
| Sinh cách кого? чего? | покупа́теля | покупа́телей |
| Tặng cách кому? чему? | покупа́телю | покупа́телям |
| Đối cách кого? что? | покупа́теля | покупа́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | покупа́телем | покупа́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | покупа́теле | покупа́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với покупа́тель
- Была ранняя весна, поэтому покупателей было не много. Vì mới bước sang đầu xuân năm mới nên không có nhiều khách lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4485172
- Как только книги появились на полках, покупатели ринулись их раскупать. Sách vừa được cho lên kệ thì khách lao đến mua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14043328
- Как только книги появились на полках, покупатели кинулись их раскупать. Sách vừa được cho lên kệ thì khách lao đến mua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14043329
- Как только книги появились на полках, покупатели бросились их раскупать. Sách vừa được cho lên kệ thì khách lao đến mua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14043330
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
покупатель nghĩa là gì?
покупатель (danh từ) nghĩa là người mua, khách mua, khách hàng.
покупатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покупа́тель (phiên âm Latinh pokupátelʹ, IPA [pəkʊˈpatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.