покры́ться
Dấu sắc trên покры́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покры́ться nghĩa là đậy, phủ che, che phủ, bao phủ.
Nghĩa của покры́ться
Thể hoàn thành của покрыва́ться.
Động từ
- [Được, bị] đậy, phủ che, bọc, đắp, trùm; (слоем металла) [được] mạ, thếp, xuy; (о крыше) [được] lợp.
- [được, bị] che phủ, bao phủ, phủ đầy, phủ.
Cặp thể của покры́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ покры́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | покро́юсь |
| ты | покро́ешься |
| он / она́ / оно́ | покро́ется |
| мы | покро́емся |
| вы | покро́етесь |
| они́ | покро́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | покры́лся |
| Giống cái (она́) | покры́лась |
| Giống trung (оно́) | покры́лось |
| Số nhiều (они́) | покры́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | покро́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | покро́йтесь |
Họ từ của покры́ться
Câu ví dụ với покры́ться
- Её щеки покрылись румянцем. Má cô ấy đỏ lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3603858
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
покрыться nghĩa là gì?
покрыться (động từ) nghĩa là đậy, phủ che, che phủ, bao phủ.
покрыться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покры́ться (phiên âm Latinh pokrýtʹsja, IPA [pɐˈkrɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.