TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покупа́тельский

pokupátelʹskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покупа́тельский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покупа́тельский nghĩa là người mua.

Nghĩa của покупа́тельский

Tính từ

  1. (thuộc) người mua.

Biến cách của покупа́тельский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпокупа́тельскийпокупа́тельскоепокупа́тельскаяпокупа́тельские
Sinh cáchпокупа́тельскогопокупа́тельскогопокупа́тельскойпокупа́тельских
Tặng cáchпокупа́тельскомупокупа́тельскомупокупа́тельскойпокупа́тельским
Đối cáchпокупа́тельскийпокупа́тельскоепокупа́тельскуюпокупа́тельские
Công cụ cáchпокупа́тельскимпокупа́тельскимпокупа́тельскойпокупа́тельскими
Giới cáchпокупа́тельскомпокупа́тельскомпокупа́тельскойпокупа́тельских
Dạng ngắn*покупа́тельск*покупа́тельско*покупа́тельскапокупа́тельски

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

покупательский nghĩa là gì?

покупательский (tính từ) nghĩa là người mua.

покупательский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покупа́тельский (phiên âm Latinh pokupátelʹskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.