поку́сывать
thể chưa hoàn thành
pokúsyvatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên поку́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поку́сывать nghĩa là cắn.
Nghĩa của поку́сывать
Động từ
- Cắn.
- поку́сывать гу́бы ои волне́нияcắn môi vì xúc động
- моро́з поку́сыватьает щёкиbăng giá làm buốt má
Chia động từ поку́сывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поку́сываю |
| ты | поку́сываешь |
| он / она́ / оно́ | поку́сывает |
| мы | поку́сываем |
| вы | поку́сываете |
| они́ | поку́сывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + покусывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поку́сывал |
| Giống cái (она́) | поку́сывала |
| Giống trung (оно́) | поку́сывало |
| Số nhiều (они́) | поку́сывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поку́сывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поку́сывайте |
Câu hỏi thường gặp
покусывать nghĩa là gì?
покусывать (động từ) nghĩa là cắn.
покусывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поку́сывать (phiên âm Latinh pokúsyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.