TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покуса́ть

thể hoàn thành
pokusátʹ[pəkʊˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покуса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покуса́ть nghĩa là cắn.

Nghĩa của покуса́ть

Động từ

  1. Cắn; (ужалить) châm, đốt. + đối cách
    • его́ покуса́ли пчёлыong đốt (châm) nó

Chia động từ покуса́ть

NgôiTương lai
япокуса́ю
тыпокуса́ешь
он / она́ / оно́покуса́ет
мыпокуса́ем
выпокуса́ете
они́покуса́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)покуса́л
Giống cái (она́)покуса́ла
Giống trung (оно́)покуса́ло
Số nhiều (они́)покуса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)покуса́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)покуса́йте

Họ từ của покуса́ть

Câu hỏi thường gặp

покусать nghĩa là gì?

покусать (động từ) nghĩa là cắn.

покусать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покуса́ть (phiên âm Latinh pokusátʹ, IPA [pəkʊˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.