покуса́ть
thể hoàn thành
pokusátʹ[pəkʊˈsatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên покуса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покуса́ть nghĩa là cắn.
Nghĩa của покуса́ть
Động từ
- Cắn; (ужалить) châm, đốt. + đối cách
- его́ покуса́ли пчёлыong đốt (châm) nó
Chia động từ покуса́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | покуса́ю |
| ты | покуса́ешь |
| он / она́ / оно́ | покуса́ет |
| мы | покуса́ем |
| вы | покуса́ете |
| они́ | покуса́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | покуса́л |
| Giống cái (она́) | покуса́ла |
| Giống trung (оно́) | покуса́ло |
| Số nhiều (они́) | покуса́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | покуса́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | покуса́йте |
Họ từ của покуса́ть
Câu hỏi thường gặp
покусать nghĩa là gì?
покусать (động từ) nghĩa là cắn.
покусать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покуса́ть (phiên âm Latinh pokusátʹ, IPA [pəkʊˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.