покуша́ться
Dấu sắc trên покуша́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покуша́ться nghĩa là mưu đồ, mưu sát, mưu hại.
Nghĩa của покуша́ться
Động từ
- Mưu đồ.
- на убийство Mưu sát, mưu hại.
- посягать Mưu hại, xâm phạm đến.
- покуша́ться на чью́-л. жизньmưu sát (mưu hại) ai
Cặp thể của покуша́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ покуша́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | покуша́юсь |
| ты | покуша́ешься |
| он / она́ / оно́ | покуша́ется |
| мы | покуша́емся |
| вы | покуша́етесь |
| они́ | покуша́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + покушаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | покуша́лся |
| Giống cái (она́) | покуша́лась |
| Giống trung (оно́) | покуша́лось |
| Số nhiều (они́) | покуша́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | покуша́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | покуша́йтесь |
Họ từ của покуша́ться
Câu hỏi thường gặp
покушаться nghĩa là gì?
покушаться (động từ) nghĩa là mưu đồ, mưu sát, mưu hại.
покушаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покуша́ться (phiên âm Latinh pokušátʹsja, IPA [pəkʊˈʂat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.