TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полве́ка

giống trungbất động vật
polvéka[ˌpoɫˈvʲekə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полве́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полве́ка nghĩa là nửa thế kỷ.

Nghĩa của полве́ка

Danh từ

  1. Nửa thế kỷ.

Biến cách của полве́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полве́каполувека́
Sinh cách кого? чего?полуве́каполувеко́в
Tặng cách кому? чему?полуве́куполувека́м
Đối cách кого? что?полве́каполувека́
Công cụ cách кем? чем?полуве́комполувека́ми
Giới cách о ком? о чём?полуве́кеполувека́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полвека nghĩa là gì?

полвека (danh từ) nghĩa là nửa thế kỷ.

полвека đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полве́ка (phiên âm Latinh polvéka, IPA [ˌpoɫˈvʲekə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.