TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пола́дить

thể hoàn thành
poláditʹ[pɐˈɫadʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пола́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пола́дить nghĩa là ăn ý, đồng ý.

Nghĩa của пола́дить

Động từ

  1. Ăn ý, đồng ý, thỏa thuận, dàn xếp.
    • они́ не пола́дили ме́жду собо́йchúng nó không ăn ý (đồng ý, thỏa thuận, dàn xếp) được với nhau

Cặp thể của пола́дить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пола́дить

NgôiTương lai
япола́жу
тыпола́дишь
он / она́ / оно́пола́дит
мыпола́дим
выпола́дите
они́пола́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пола́дил
Giống cái (она́)пола́дила
Giống trung (оно́)пола́дило
Số nhiều (они́)пола́дили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пола́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пола́дьте

Câu hỏi thường gặp

поладить nghĩa là gì?

поладить (động từ) nghĩa là ăn ý, đồng ý.

поладить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пола́дить (phiên âm Latinh poláditʹ, IPA [pɐˈɫadʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.