пола́дить
Dấu sắc trên пола́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пола́дить nghĩa là ăn ý, đồng ý.
Nghĩa của пола́дить
Động từ
- Ăn ý, đồng ý, thỏa thuận, dàn xếp.
- они́ не пола́дили ме́жду собо́йchúng nó không ăn ý (đồng ý, thỏa thuận, dàn xếp) được với nhau
Cặp thể của пола́дить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пола́дить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пола́жу |
| ты | пола́дишь |
| он / она́ / оно́ | пола́дит |
| мы | пола́дим |
| вы | пола́дите |
| они́ | пола́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пола́дил |
| Giống cái (она́) | пола́дила |
| Giống trung (оно́) | пола́дило |
| Số nhiều (они́) | пола́дили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пола́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пола́дьте |
Câu hỏi thường gặp
поладить nghĩa là gì?
поладить (động từ) nghĩa là ăn ý, đồng ý.
поладить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пола́дить (phiên âm Latinh poláditʹ, IPA [pɐˈɫadʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.