TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полго́да

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
polgóda[ˌpoɫˈɡodə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полго́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полго́да nghĩa là nửa năm.

Nghĩa của полго́да

Danh từ

  1. Nửa năm.

Biến cách của полго́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полго́даполуго́ды
Sinh cách кого? чего?полуго́даполугодо́в
Tặng cách кому? чему?полуго́дуполугода́м
Đối cách кого? что?полго́даполуго́ды
Công cụ cách кем? чем?полуго́домполугода́ми
Giới cách о ком? о чём?полуго́деполугода́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với полго́да

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với полго́да

  • Когда я был студентом, я учился в Англии полгода. Tôi đã từng học ở Anh trong 6 tháng khi tôi còn là học sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #473256

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

полгода nghĩa là gì?

полгода (danh từ) nghĩa là nửa năm.

полгода đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полго́да (phiên âm Latinh polgóda, IPA [ˌpoɫˈɡodə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.