TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́лдник

giống đựcbất động vật
póldnik[ˈpoɫd⁽ʲ⁾nʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́лдник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́лдник nghĩa là Bữa ăn qua loa buổi chiều.

Nghĩa của по́лдник

Danh từ

  1. Bữa ăn qua loa buổi chiều.

Biến cách của по́лдник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́лдникпо́лдники
Sinh cách кого? чего?по́лдникапо́лдников
Tặng cách кому? чему?по́лдникупо́лдникам
Đối cách кого? что?по́лдникпо́лдники
Công cụ cách кем? чем?по́лдникомпо́лдниками
Giới cách о ком? о чём?по́лдникепо́лдниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полдник nghĩa là gì?

полдник (danh từ) nghĩa là Bữa ăn qua loa buổi chiều.

полдник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́лдник (phiên âm Latinh póldnik, IPA [ˈpoɫd⁽ʲ⁾nʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.