по́лдень
Dấu sắc trên по́лдень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
по́лдень nghĩa là trưa, buổi trưa.
Nghĩa của по́лдень
Danh từ
- Trưa, buổi trưa.
Biến cách của по́лдень (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | по́лдень | по́лдни |
| Sinh cách кого? чего? | полу́дня | по́лдней |
| Tặng cách кому? чему? | полу́дню | полу́дням |
| Đối cách кого? что? | по́лдень | по́лдни |
| Công cụ cách кем? чем? | полу́днем | полу́днями |
| Giới cách о ком? о чём? | полу́дне | полу́днях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với по́лдень
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của по́лдень
Câu ví dụ với по́лдень
- Сейчас почти полдень. Trời gần trưa rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3962443
- Оставайся дома до полудня. Ở nhà cho đến trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1626599
- Том спал до полудня. Tom ngủ đến trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5578093
- Я проспал до полудня. Tôi ngủ đến trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11840975
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
полдень nghĩa là gì?
полдень (danh từ) nghĩa là trưa, buổi trưa.
полдень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là по́лдень (phiên âm Latinh póldenʹ, IPA [ˈpoɫdʲɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.