TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́ле

Cấp độ ≈A2 giống trungbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
póle[ˈpolʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́ле chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́ле nghĩa là cánh đồng, ruộng.

Nghĩa của по́ле

Danh từ

  1. Cánh đồng.
  2. Ruộng.
  3. Trường.

Biến cách của по́ле (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́леполя́
Sinh cách кого? чего?по́ляполе́й
Tặng cách кому? чему?по́люполя́м
Đối cách кого? что?по́леполя́
Công cụ cách кем? чем?по́лемполя́ми
Giới cách о ком? о чём?по́леполя́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của по́ле

Câu hỏi thường gặp

поле nghĩa là gì?

поле (danh từ) nghĩa là cánh đồng, ruộng.

поле đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́ле (phiên âm Latinh póle, IPA [ˈpolʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.