TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полдю́жины

giống trungbất động vật
poldjúžiny[ˌpoɫˈdʲuʐɨnɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полдю́жины chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полдю́жины nghĩa là nửa tá.

Nghĩa của полдю́жины

Danh từ

  1. Nửa tá.

Biến cách của полдю́жины (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полдю́жиныполудю́жины
Sinh cách кого? чего?полудю́жиныполудю́жин
Tặng cách кому? чему?полудю́жинеполудю́жинам
Đối cách кого? что?полудю́жинуполудю́жины
Công cụ cách кем? чем?полудю́жинойполудю́жинами
Giới cách о ком? о чём?полудю́жинеполудю́жинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полдюжины nghĩa là gì?

полдюжины (danh từ) nghĩa là nửa tá.

полдюжины đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полдю́жины (phiên âm Latinh poldjúžiny, IPA [ˌpoɫˈdʲuʐɨnɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.