TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полево́д

giống đựcđộng vật
polevód giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полево́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полево́д nghĩa là nhà trồng trọt, người trồng trọt.

Nghĩa của полево́д

Danh từ

  1. Nhà trồng trọt, người trồng trọt.

Biến cách của полево́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полево́дполево́ды
Sinh cách кого? чего?полево́даполево́дов
Tặng cách кому? чему?полево́дуполево́дам
Đối cách кого? что?полево́даполево́дов
Công cụ cách кем? чем?полево́домполево́дами
Giới cách о ком? о чём?полево́деполево́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

полевод nghĩa là gì?

полевод (danh từ) nghĩa là nhà trồng trọt, người trồng trọt.

полевод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полево́д (phiên âm Latinh polevód); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.