TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полево́дческий

polevódčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полево́дческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полево́дческий nghĩa là trồng trọt, canh tác.

Nghĩa của полево́дческий

Tính từ

  1. (thuộc) trồng trọt, canh tác.

Câu hỏi thường gặp

полеводческий nghĩa là gì?

полеводческий (tính từ) nghĩa là trồng trọt, canh tác.

полеводческий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полево́дческий (phiên âm Latinh polevódčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.