полежа́ть
Dấu sắc trên полежа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полежа́ть nghĩa là nằm, ngả lưng.
Nghĩa của полежа́ть
Động từ
- Nằm [một lúc], ngả lưng, ghé lưng.
Chia động từ полежа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | полежу́ |
| ты | полежи́шь |
| он / она́ / оно́ | полежи́т |
| мы | полежи́м |
| вы | полежи́те |
| они́ | полежа́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | полежа́л |
| Giống cái (она́) | полежа́ла |
| Giống trung (оно́) | полежа́ло |
| Số nhiều (они́) | полежа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | полежи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | полежи́те |
Câu hỏi thường gặp
полежать nghĩa là gì?
полежать (động từ) nghĩa là nằm, ngả lưng.
полежать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полежа́ть (phiên âm Latinh poležátʹ, IPA [pəlʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.