TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полемизи́ровать

thể chưa hoàn thành
polemizírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полемизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полемизи́ровать nghĩa là luận chiến, bút chiến.

Nghĩa của полемизи́ровать

Động từ

  1. Luận chiến, bút chiến, tranh luận. с + công cụ cách

Chia động từ полемизи́ровать

NgôiHiện tại
яполемизи́рую
тыполемизи́руешь
он / она́ / оно́полемизи́рует
мыполемизи́руем
выполемизи́руете
они́полемизи́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + полемизировать.

Quá khứ

Giống đực (он)полемизи́ровал
Giống cái (она́)полемизи́ровала
Giống trung (оно́)полемизи́ровало
Số nhiều (они́)полемизи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)полемизи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)полемизи́руйте

Câu hỏi thường gặp

полемизировать nghĩa là gì?

полемизировать (động từ) nghĩa là luận chiến, bút chiến.

полемизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полемизи́ровать (phiên âm Latinh polemizírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.