полете́ть
Dấu sắc trên полете́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полете́ть nghĩa là bay, bắt đầu bay.
Nghĩa của полете́ть
Động từ
- Bay, (о самолёте (cũng)) bắt đầu bay, bay đi, (на самолёте) đáp máy bay, bay.
- khẩu ngữ упасть Rơi xuống.
- всё полете́ло со стола́mọi vật từ trên bàn rơi xuống hết
- перен.lao, phóng, vụt chạy, chạy như bay
- полете́ть в театрphóng (chạy như bay) đến nhà hát
- перен.bay tới, được gửi nhanh đến
- перен.bay đi, lan đi, truyền đi
- о времени Thấm thoắt, trôi nhanh, qua nhanh.
- дни полете́лиngày tháng thấm thoắt trôi nhanh
Cặp thể của полете́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ полете́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | полечу́ |
| ты | полети́шь |
| он / она́ / оно́ | полети́т |
| мы | полети́м |
| вы | полети́те |
| они́ | полетя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | полете́л |
| Giống cái (она́) | полете́ла |
| Giống trung (оно́) | полете́ло |
| Số nhiều (они́) | полете́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | полети́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | полети́те |
Câu hỏi thường gặp
полететь nghĩa là gì?
полететь (động từ) nghĩa là bay, bắt đầu bay.
полететь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полете́ть (phiên âm Latinh poletétʹ, IPA [pəlʲɪˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.