TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поле́зть

thể hoàn thành
poléztʹ[pɐˈlʲesʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поле́зть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поле́зть nghĩa là leo, trèo, lục, lấy.

Nghĩa của поле́зть

Động từ

  1. на дерево и т. п. [bắt đầu] leo, trèo, chui vào, lội vào.
    • поле́зть в во́ду[bắt đầu] lội xuống nước, chui vào nước
  2. в стол и т. п. Lục, lấy, tìm.
    • поле́зть в карма́нlục túi, thò tay vào túi lấy

Cặp thể của поле́зть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поле́зть

NgôiTương lai
яполе́зу
тыполе́зешь
он / она́ / оно́поле́зет
мыполе́зем
выполе́зете
они́поле́зут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поле́з
Giống cái (она́)поле́зла
Giống trung (оно́)поле́зло
Số nhiều (они́)поле́зли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поле́зь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поле́зьте

Câu hỏi thường gặp

полезть nghĩa là gì?

полезть (động từ) nghĩa là leo, trèo, lục, lấy.

полезть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поле́зть (phiên âm Latinh poléztʹ, IPA [pɐˈlʲesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.