поле́зть
Dấu sắc trên поле́зть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поле́зть nghĩa là leo, trèo, lục, lấy.
Nghĩa của поле́зть
Động từ
- на дерево и т. п. [bắt đầu] leo, trèo, chui vào, lội vào.
- поле́зть в во́ду[bắt đầu] lội xuống nước, chui vào nước
- в стол и т. п. Lục, lấy, tìm.
- поле́зть в карма́нlục túi, thò tay vào túi lấy
Cặp thể của поле́зть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поле́зть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поле́зу |
| ты | поле́зешь |
| он / она́ / оно́ | поле́зет |
| мы | поле́зем |
| вы | поле́зете |
| они́ | поле́зут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поле́з |
| Giống cái (она́) | поле́зла |
| Giống trung (оно́) | поле́зло |
| Số nhiều (они́) | поле́зли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поле́зь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поле́зьте |
Câu hỏi thường gặp
полезть nghĩa là gì?
полезть (động từ) nghĩa là leo, trèo, lục, lấy.
полезть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поле́зть (phiên âm Latinh poléztʹ, IPA [pɐˈlʲesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.