TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поле́сье

giống trungbất động vật
polésʹje[pɐˈlʲesʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поле́сье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поле́сье nghĩa là rừng đồng thấp, rừng đầm lầy.

Nghĩa của поле́сье

Danh từ

  1. Rừng đồng thấp, rừng đầm lầy.

Biến cách của поле́сье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поле́сьеполе́сья
Sinh cách кого? чего?поле́сьяполе́сий
Tặng cách кому? чему?поле́сьюполе́сьям
Đối cách кого? что?поле́сьеполе́сья
Công cụ cách кем? чем?поле́сьемполе́сьями
Giới cách о ком? о чём?поле́сьеполе́сьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полесье nghĩa là gì?

полесье (danh từ) nghĩa là rừng đồng thấp, rừng đầm lầy.

полесье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поле́сье (phiên âm Latinh polésʹje, IPA [pɐˈlʲesʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.