TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поли́в

giống đựcbất động vật
polív[pɐˈlʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поли́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поли́в nghĩa là sự tưới, rưới.

Nghĩa của поли́в

Danh từ

  1. Sự tưới, rưới, tưới nước.
    • иску́ственный поли́в[sự] tưới nhân tạo

Biến cách của поли́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поли́вполи́вы
Sinh cách кого? чего?поли́ваполи́вов
Tặng cách кому? чему?поли́вуполи́вам
Đối cách кого? что?поли́вполи́вы
Công cụ cách кем? чем?поли́вомполи́вами
Giới cách о ком? о чём?поли́веполи́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полив nghĩa là gì?

полив (danh từ) nghĩa là sự tưới, rưới.

полив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поли́в (phiên âm Latinh polív, IPA [pɐˈlʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.