TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полива́ть

thể chưa hoàn thành
polivátʹ[pəlʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полива́ть nghĩa là tưới, rưới.

Nghĩa của полива́ть

Động từ

  1. Tưới, rưới, tưới nước.

Cặp thể của полива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ полива́ть

NgôiHiện tại
яполива́ю
тыполива́ешь
он / она́ / оно́полива́ет
мыполива́ем
выполива́ете
они́полива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поливать.

Quá khứ

Giống đực (он)полива́л
Giống cái (она́)полива́ла
Giống trung (оно́)полива́ло
Số nhiều (они́)полива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)полива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)полива́йте

Câu ví dụ với полива́ть

  • Я всегда поливаю цветы по утрам. Tôi luôn tưới cây vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12718946
  • Том поливает сад. Tom đang tưới nước cho khu vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3180495
  • Папа поливал цветы. Bố lúc đó đang tưới hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6719300

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поливать nghĩa là gì?

поливать (động từ) nghĩa là tưới, rưới.

поливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полива́ть (phiên âm Latinh polivátʹ, IPA [pəlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.