Dấu sắc trên полига́мный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полига́мный nghĩa là chế độ đa hôn.
Nghĩa của полига́мный
Tính từ
(thuộc) chế độ đa hôn, chế độ nhiều vợ nhiều chồng.
полига́мная семьяgia đình đa hôn
Câu hỏi thường gặp
полигамный nghĩa là gì?
полигамный (tính từ) nghĩa là chế độ đa hôn.
полигамный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полига́мный (phiên âm Latinh poligámnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.