TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полиго́н

giống đựcbất động vật
poligón[pəlʲɪˈɡon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полиго́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полиго́н nghĩa là thao trường, bãi tập.

Nghĩa của полиго́н

Danh từ

  1. Thao trường, bãi tập, (стрельбище) trường bắn.
    • артиллери́йский полиго́нtrường bắn pháo [binh]
    • раке́тный полиго́нbãi phóng tên lửa
    • испыта́тельный полиго́нbãi thử nghiệm, thao trường thí nghiệm

Biến cách của полиго́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полиго́нполиго́ны
Sinh cách кого? чего?полиго́наполиго́нов
Tặng cách кому? чему?полиго́нуполиго́нам
Đối cách кого? что?полиго́нполиго́ны
Công cụ cách кем? чем?полиго́номполиго́нами
Giới cách о ком? о чём?полиго́неполиго́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полигон nghĩa là gì?

полигон (danh từ) nghĩa là thao trường, bãi tập.

полигон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полиго́н (phiên âm Latinh poligón, IPA [pəlʲɪˈɡon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.