TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полигло́т

giống đựcđộng vật
poliglót[pəlʲɪˈɡɫot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полигло́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полигло́т nghĩa là Người biết nhiều thứ tiếng.

Nghĩa của полигло́т

Danh từ

  1. Người biết nhiều thứ tiếng.

Biến cách của полигло́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полигло́тполигло́ты
Sinh cách кого? чего?полигло́таполигло́тов
Tặng cách кому? чему?полигло́туполигло́там
Đối cách кого? что?полигло́таполигло́тов
Công cụ cách кем? чем?полигло́томполигло́тами
Giới cách о ком? о чём?полигло́теполигло́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

полиглот nghĩa là gì?

полиглот (danh từ) nghĩa là Người biết nhiều thứ tiếng.

полиглот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полигло́т (phiên âm Latinh poliglót, IPA [pəlʲɪˈɡɫot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.