TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полиграфи́я

giống cáibất động vật
poligrafíja[pəlʲɪɡrɐˈfʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полиграфи́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полиграфи́я nghĩa là ngành ấn loát, in.

Nghĩa của полиграфи́я

Danh từ

  1. Ngành ấn loát, in.

Biến cách của полиграфи́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полиграфи́яполиграфи́и
Sinh cách кого? чего?полиграфи́иполиграфи́й
Tặng cách кому? чему?полиграфи́иполиграфи́ям
Đối cách кого? что?полиграфи́юполиграфи́и
Công cụ cách кем? чем?полиграфи́ейполиграфи́ями
Giới cách о ком? о чём?полиграфи́иполиграфи́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của полиграфи́я

Câu hỏi thường gặp

полиграфия nghĩa là gì?

полиграфия (danh từ) nghĩa là ngành ấn loát, in.

полиграфия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полиграфи́я (phiên âm Latinh poligrafíja, IPA [pəlʲɪɡrɐˈfʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.