TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поликли́ника

giống cáibất động vật
poliklínika[pəlʲɪˈklʲinʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поликли́ника chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поликли́ника nghĩa là Phòng khám bệnh đa khoa.

Nghĩa của поликли́ника

Danh từ

  1. Phòng khám bệnh đa khoa.

Biến cách của поликли́ника (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поликли́никаполикли́ники
Sinh cách кого? чего?поликли́никиполикли́ник
Tặng cách кому? чему?поликли́никеполикли́никам
Đối cách кого? что?поликли́никуполикли́ники
Công cụ cách кем? чем?поликли́никойполикли́никами
Giới cách о ком? о чём?поликли́никеполикли́никах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поликлиника nghĩa là gì?

поликлиника (danh từ) nghĩa là Phòng khám bệnh đa khoa.

поликлиника đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поликли́ника (phiên âm Latinh poliklínika, IPA [pəlʲɪˈklʲinʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.