полиме́р
Dấu sắc trên полиме́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полиме́р nghĩa là Hợp chất cao phân tử.
Nghĩa của полиме́р
Danh từ
- Hợp chất cao phân tử.
Biến cách của полиме́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | полиме́р | полиме́ры |
| Sinh cách кого? чего? | полиме́ра | полиме́ров |
| Tặng cách кому? чему? | полиме́ру | полиме́рам |
| Đối cách кого? что? | полиме́р | полиме́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | полиме́ром | полиме́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | полиме́ре | полиме́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
полимер nghĩa là gì?
полимер (danh từ) nghĩa là Hợp chất cao phân tử.
полимер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полиме́р (phiên âm Latinh polimér, IPA [pəlʲɪˈmʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.