TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полиме́р

giống đựcbất động vật
polimér[pəlʲɪˈmʲer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полиме́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полиме́р nghĩa là Hợp chất cao phân tử.

Nghĩa của полиме́р

Danh từ

  1. Hợp chất cao phân tử.

Biến cách của полиме́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полиме́рполиме́ры
Sinh cách кого? чего?полиме́раполиме́ров
Tặng cách кому? чему?полиме́руполиме́рам
Đối cách кого? что?полиме́рполиме́ры
Công cụ cách кем? чем?полиме́ромполиме́рами
Giới cách о ком? о чём?полиме́реполиме́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полимер nghĩa là gì?

полимер (danh từ) nghĩa là Hợp chất cao phân tử.

полимер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полиме́р (phiên âm Latinh polimér, IPA [pəlʲɪˈmʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.