полимериза́ция
Dấu sắc trên полимериза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полимериза́ция nghĩa là sự trùng hợp.
Nghĩa của полимериза́ция
Danh từ
- Sự trùng hợp.
Biến cách của полимериза́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | полимериза́ция | полимериза́ции |
| Sinh cách кого? чего? | полимериза́ции | полимериза́ций |
| Tặng cách кому? чему? | полимериза́ции | полимериза́циям |
| Đối cách кого? что? | полимериза́цию | полимериза́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | полимериза́цией | полимериза́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | полимериза́ции | полимериза́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
полимеризация nghĩa là gì?
полимеризация (danh từ) nghĩa là sự trùng hợp.
полимеризация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полимериза́ция (phiên âm Latinh polimerizácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.