TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полимериза́ция

giống cáibất động vật
polimerizácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полимериза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полимериза́ция nghĩa là sự trùng hợp.

Nghĩa của полимериза́ция

Danh từ

  1. Sự trùng hợp.

Biến cách của полимериза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полимериза́цияполимериза́ции
Sinh cách кого? чего?полимериза́цииполимериза́ций
Tặng cách кому? чему?полимериза́цииполимериза́циям
Đối cách кого? что?полимериза́циюполимериза́ции
Công cụ cách кем? чем?полимериза́циейполимериза́циями
Giới cách о ком? о чём?полимериза́цииполимериза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полимеризация nghĩa là gì?

полимеризация (danh từ) nghĩa là sự trùng hợp.

полимеризация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полимериза́ция (phiên âm Latinh polimerizácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.